khử độc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho mất chất độc, loại bỏ chất độc ra khỏi một vật nào đó: Hành động xử lý để vô hiệu hóa hoặc loại bỏ các chất có hại, chất độc hại, làm cho vật đó trở nên an toàn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công nhân môi trường đang khử độc nguồn nước bị ô nhiễm.
- Trước khi sử dụng, các loại rau củ này cần được khử độc cẩn thận.
- Máy lọc không khí có chức năng khử độc, loại bỏ bụi mịn và khí độc.
Các cách sử dụng nâng cao
"khử độc cơ thể": chỉ các biện pháp nhằm thanh lọc, loại bỏ độc tố tích tụ bên trong cơ thể con người.
- Uống nhiều nước và ăn rau xanh là cách đơn giản để khử độc cơ thể.
"khử độc môi trường": chỉ các hoạt động xử lý, làm sạch môi trường đất, nước, không khí bị ô nhiễm bởi hóa chất độc hại.
- Dự án khử độc môi trường tại khu vực này sẽ kéo dài trong nhiều năm.
Biến thể và từ gần giống
- Khử trùng (động từ): diệt khuẩn, làm sạch vi sinh vật gây bệnh. (Tập trung vào vi khuẩn, vi rút hơn là chất độc hóa học).
- Giải độc (động từ): làm trung hòa hoặc đào thải chất độc đã xâm nhập vào cơ thể. (Thường dùng trong y học cho cơ thể sống).
- Tẩy độc (động từ): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là loại bỏ chất độc.
Từ đồng nghĩa
- Tẩy độc
- Làm sạch độc
- Trung hòa chất độc
Các cụm từ liên quan
Khử độc khẩn cấp: hành động xử lý chất độc ngay lập tức trong các tình huống nguy cấp.
- Đội phản ứng nhanh đã tiến hành khử độc khẩn cấp tại hiện trường vụ rò rỉ hóa chất.
Khử độc tại chỗ: xử lý chất độc ngay tại nơi phát hiện hoặc xảy ra sự cố.
- Phương án khử độc tại chỗ được ưu tiên để tránh phát tán ô nhiễm.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ sử dụng nó thường mang nghĩa đen, thuộc về chuyên môn kỹ thuật hoặc y tế.)
- Làm cho mất chất độc: Khử độc nước suối.